семьяни́н семьянин

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người biết chăm sóc gia đình, người cha tốt, người cha thảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсемьяни́нсемьяни́ны
Sinh cáchсемьяни́насемьяни́нов
Tặng cáchсемьяни́нусемьяни́нам
Đối cáchсемьяни́насемьяни́нов
Công cụ cáchсемьяни́номсемьяни́нами
Giới cáchсемьяни́несемьяни́нах