семьяни́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người biết chăm sóc gia đình, người cha tốt, người cha thảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | семьяни́н | семьяни́ны |
| Sinh cách | семьяни́на | семьяни́нов |
| Tặng cách | семьяни́ну | семьяни́нам |
| Đối cách | семьяни́на | семьяни́нов |
| Công cụ cách | семьяни́ном | семьяни́нами |
| Giới cách | семьяни́не | семьяни́нах |