сде́лка сделка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hợp đồng, giao ước, giao dịch, giao kèo, khế ước
  2. thông đồng, câu kết, thông mưu, ăn cánh, móc ngoặcсловорsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсде́лкасде́лки
Sinh cáchсде́лкисде́лок
Tặng cáchсде́лкесде́лкам
Đối cáchсде́лкусде́лки
Công cụ cáchсде́лкой, сде́лкоюсде́лками
Giới cáchсде́лкесде́лках

Ví dụ

  • заключить сделку
    ký hợp đồng, giao ước
  • идти на сделку с кем-л.
    thông đồng(thông mưu, câu kết, ăn cánh, móc ngoặc) với ai
  • сделка с совестью
    hành động trái với lương tâm của mình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa