догово́р договор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hiệp ước, minh ước, công ước, hiệp định, hiệp nghịмежду государсвамиbản
  2. Hợp đồng, giao kèo, giao ước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдогово́рдогово́ры, догово́ра
Sinh cáchдогово́радогово́ров
Tặng cáchдогово́рудогово́рам
Đối cáchдогово́рдогово́ры, догово́ра
Công cụ cáchдогово́ромдогово́рами
Giới cáchдогово́редогово́рах

Ví dụ

  • мирный договор
    hòa ước
  • договор о соцсоревновании
    [bản] giao ước thi đua xã hội chủ nghĩ
  • договор на поставку леса
    hợp đồng cung cấp gỗ