сде́льщина сдельщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Công việc làm khoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсде́льщинасде́льщины
Sinh cáchсде́льщинысде́льщин
Tặng cáchсде́льщинесде́льщинам
Đối cáchсде́льщинусде́льщины
Công cụ cáchсде́льщиной, сде́льщиноюсде́льщинами
Giới cáchсде́льщинесде́льщинах