сде́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người làm khoánlương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сде́льщик | сде́льщики |
| Sinh cách | сде́льщика | сде́льщиков |
| Tặng cách | сде́льщику | сде́льщикам |
| Đối cách | сде́льщика | сде́льщиков |
| Công cụ cách | сде́льщиком | сде́льщиками |
| Giới cách | сде́льщике | сде́льщиках |