сго́вор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mật ướcтайныйđiều, sự
- thông mưu, thông đồng, móc ngoặc, câu kết, ăn cánhс преступной цельюđiều, sự
- thỏa thuận, thỏa ướcдоговорённостьđiều, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сго́вор | сго́воры |
| Sinh cách | сго́вора | сго́воров |
| Tặng cách | сго́вору | сго́ворам |
| Đối cách | сго́вор | сго́воры |
| Công cụ cách | сго́вором | сго́ворами |
| Giới cách | сго́воре | сго́ворах |
Ví dụ
- быть в сговоре с кем-л.thông đồng(thông mưu, móc ngoặc) với ai