сго́вор сговор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mật ướcтайныйđiều, sự
  2. thông mưu, thông đồng, móc ngoặc, câu kết, ăn cánhс преступной цельюđiều, sự
  3. thỏa thuận, thỏa ướcдоговорённостьđiều, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсго́ворсго́воры
Sinh cáchсго́ворасго́воров
Tặng cáchсго́ворусго́ворам
Đối cáchсго́ворсго́воры
Công cụ cáchсго́воромсго́ворами
Giới cáchсго́воресго́ворах

Ví dụ

  • быть в сговоре с кем-л.
    thông đồng(thông mưu, móc ngoặc) với ai

Từ liên quan