рису́ющий рисующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang vẽ, người đang vẽ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрису́ющийрису́ющеерису́ющаярису́ющие
Sinh cáchрису́ющегорису́ющегорису́ющейрису́ющих
Tặng cáchрису́ющемурису́ющемурису́ющейрису́ющим
Đối cáchрису́ющего, рису́ющийрису́ющеерису́ющуюрису́ющих, рису́ющие
Công cụ cáchрису́ющимрису́ющимрису́ющей, рису́ющеюрису́ющими
Giới cáchрису́ющемрису́ющемрису́ющейрису́ющих

рисова́ть рисовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. họaизображать графическими средствами
  2. miêu tảсоздавать образ
  3. mô tảсоздавать образ
  4. vẽизображать графическими средствами
  5. vẽ hìnhизображать графическими средствами
  6. mô tả, miêu tảперен.
  7. Vẽ, họa, vẽ hình

Chia động từ

Hiện tại
ярису́ю
тырису́ешь
он / она / онорису́ет
мырису́ем
вырису́ете
онирису́ют
Quá khứ
Giống đựcрисова́л
Giống cáiрисова́ла
Giống trungрисова́ло
Số nhiềuрисова́ли
Mệnh lệnh
Số ítрису́й
Số nhiềuрису́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрису́ющийрисова́вший
Bị độngрису́емыйрисо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрису́ярисовавши

Ví dụ

  • рисовать карандашом, пером
    vẽ bằng bút chì, bằng bút sắt
  • рисовать с натуры
    vẽ theo mẫu thực, tả sinh

Từ liên quan

рису́нокhình; Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họaнарисова́тьvẽ; khắc họaвырисо́выватьсяHiện rõ, nổi rõ, thấy rõ, trông rõ, nom rõри́совыйLúa, gạo, cơmрисова́ниеVẽ, họaразрисова́тьVẽ khắp nơi, vẽ đầyрисова́тьсяhình dung, tưởng tượng; lộ ra, hiện ra, lộ rõ, hiện rõобрисова́тьphác họa, mô tảсрисова́тьsao chép, chép lại, vẽ lại, chép nháp; vẽ theo mẫu, vẽ từ thực tế, phác họaпририсова́тьvẽ thêm, phác thêmдорисо́выватьVẽ nốt, vẽ xong, vẽ hết; vẽ thêmобрисо́выватьbó sát, ôm sát, nịt sát, sát; vẽ phác, phác họaперерисо́выватьVẽ lại, họa lại, sao lại, chép lạiподрисо́выватьsửa; vẽ thêmсрисо́выватьVẽ phỏng theo, vẽ phóng, vẽ lại, phóng lạiвырисо́выватьnắn nót viết; Vẽ kỹ, nắn nót vẽотрисовыватьпририсо́выватьvẽ thêm, vẽ chồng lên, vẽ bổ sungпрорисо́выватьvẽ chi tiết, phác họa, vẽ nét, phác thảoразрисо́выватьVẽ khắp, vẽ đầyвы́рисоватьvẽ ra, vẽ nên, phác họa, vẽ chi tiếtвы́рисоватьсяhiện ra, xuất hiện, rõ nét, lộ rõ, hiện hìnhдорисова́тьvẽ xong, hoàn thành phần vẽ; vẽ tiếp, vẽ cho xongнарисова́тьсяhiện ra, xuất hiện, hiện hình, lộ diệnотрисоватьперерисова́тьvẽ lại, sao chép, vẽ lại từ đầuпрорисова́тьvẽ chi tiết, vẽ nét, hoàn thiện phần vẽподрисова́тьvẽ thêm, tô điểm, chỉnh sửa, vẽ bổ sung