ре́зка резка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cắt, thái, xắt, cắt gọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́зкаре́зки
Sinh cáchре́зкире́зок
Tặng cáchре́зкере́зкам
Đối cáchре́зкуре́зки
Công cụ cáchре́зкой, ре́зкоюре́зками
Giới cáchре́зкере́зках

ре́зкий резкий

tính từ

Nghĩa

  1. đột ngộtвнезапный и сильный
  2. gắt, nồngвнезапный и сильный
  3. gắt, chóiчеткий и отрывистый
  4. sắc, gắtчеткий и отрывистый
  5. sắc, gay gắt
  6. đột ngột, nhanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchре́зкийре́зкоере́зкаяре́зкие
Sinh cáchре́зкогоре́зкогоре́зкойре́зких
Tặng cáchре́зкомуре́зкомуре́зкойре́зким
Đối cáchре́зкий, ре́зкогоре́зкоере́зкуюре́зкие, ре́зких
Công cụ cáchре́зкимре́зкимре́зкой, (ре́зкою)ре́зкими
Giới cáchре́зкомре́зкомре́зкойре́зких
Dạng ngắnре́зокре́зкорезка́ре́зки, резки́
So sánh hơn ре́зче
So sánh nhất резча́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh