расчёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phép tínhвычисление
  2. sự tính toán, dự toán
  3. sự tính toánвычисление
  4. lợi íchвыгода, польза
  5. khẩu độiвоинская группа
  6. độiвоинская группа
  7. sự sa thải, sự cho thôi việc
  8. dự tínhнамерение, предположение
  9. sự thanh toán, khoản trả
  10. sự chi trảвыплата денег
  11. tiểu độiвоинская группа

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасчётрасчёты
Sinh cáchрасчётарасчётов
Tặng cáchрасчётурасчётам
Đối cáchрасчётрасчёты
Công cụ cáchрасчётомрасчётами
Giới cáchрасчётерасчётах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa