Nghĩa
- thanh toán, quyết toán, trả hếtс Т
- thôi việc, nghỉ việcthông tụcувольнять
- trả thù, trả miếng, trả đũa, trả nủaс Тthông tụcсводить счёты, мстить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | рассчи́тываюсь |
|---|
| ты | рассчи́тываешься |
|---|
| он / она / оно | рассчи́тывается |
|---|
| мы | рассчи́тываемся |
|---|
| вы | рассчи́тываетесь |
|---|
| они | рассчи́тываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | рассчи́тывался |
|---|
| Giống cái | рассчи́тывалась |
|---|
| Giống trung | рассчи́тывалось |
|---|
| Số nhiều | рассчи́тывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | рассчи́тывайся |
|---|
| Số nhiều | рассчи́тывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | рассчи́тывающийся | рассчи́тывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | рассчи́тываясь | — |
|---|