упла́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trả tiền, đóng tiền, nộp tiền, trả, đóng, nộp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упла́та | упла́ты |
| Sinh cách | упла́ты | упла́т |
| Tặng cách | упла́те | упла́там |
| Đối cách | упла́ту | упла́ты |
| Công cụ cách | упла́той, упла́тою | упла́тами |
| Giới cách | упла́те | упла́тах |