несхо́жий
tính từ
Nghĩa
- khác biệt, không giống nhau, dị biệt, khác lạ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несхо́жий | несхо́жее | несхо́жая | несхо́жие |
| Sinh cách | несхо́жего | несхо́жего | несхо́жей | несхо́жих |
| Tặng cách | несхо́жему | несхо́жему | несхо́жей | несхо́жим |
| Đối cách | несхо́жий, несхо́жего | несхо́жее | несхо́жую | несхо́жие, несхо́жих |
| Công cụ cách | несхо́жим | несхо́жим | несхо́жей, несхо́жею | несхо́жими |
| Giới cách | несхо́жем | несхо́жем | несхо́жей | несхо́жих |
| Dạng ngắn | несхо́ж | несхо́же | несхо́жа | несхо́жи |