ра́зность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiệu số, sai phân, hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́зность | ра́зности |
| Sinh cách | ра́зности | ра́зностей |
| Tặng cách | ра́зности | ра́зностям |
| Đối cách | ра́зность | ра́зности |
| Công cụ cách | ра́зностью | ра́зностями |
| Giới cách | ра́зности | ра́зностях |
Ví dụ
- разный разностиlinh tinh, đủ loại, thượng vàng hạ cám, trăm thư bà giằn