ра́зность разность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hiệu số, sai phân, hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́зностьра́зности
Sinh cáchра́зностира́зностей
Tặng cáchра́зностира́зностям
Đối cáchра́зностьра́зности
Công cụ cáchра́зностьюра́зностями
Giới cáchра́зностира́зностях

Ví dụ

  • разный разности
    linh tinh, đủ loại, thượng vàng hạ cám, trăm thư bà giằn

Từ liên quan