разлу́ка разлука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chia lìa, xa cách, lìa nhau, chia tay, phân kỳрасставаниеsự
  2. Ly biệt, biệt ly, phân cách, cách biệtжить в ~е с кем-л. sống xa cách ai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразлу́каразлу́ки
Sinh cáchразлу́киразлу́к
Tặng cáchразлу́керазлу́кам
Đối cáchразлу́куразлу́ки
Công cụ cáchразлу́кой, разлу́коюразлу́ками
Giới cáchразлу́керазлу́ках

Từ liên quan