разлу́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chia lìa, xa cách, lìa nhau, chia tay, phân kỳрасставаниеsự
- Ly biệt, biệt ly, phân cách, cách biệtжить в ~е с кем-л. sống xa cách ai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разлу́ка | разлу́ки |
| Sinh cách | разлу́ки | разлу́к |
| Tặng cách | разлу́ке | разлу́кам |
| Đối cách | разлу́ку | разлу́ки |
| Công cụ cách | разлу́кой, разлу́кою | разлу́ками |
| Giới cách | разлу́ке | разлу́ках |
Từ liên quan
разлучи́тьchia lìa; tách rờiразлуча́тьсяLy biệt, biệt ly, phân ly nhau, phân kỳразлуча́тьChia lìa, phân ly, chia rẽ, chia ly; chia uyên rẽ thúyразлу́чникngười tình địch, kẻ phá hoại tình cảm, người chia rẽ đôi lứaразлу́чницаngười tình địch nữ, kẻ phá hoại tình cảm, người chia rẽ đôi lứaразлучи́тьсяchia xa, chia lìa, xa cách, ly biệt