разлуча́ть разлучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chia lìa, phân ly, chia rẽ, chia ly
  2. chia uyên rẽ thúyсупругов или возлюбленных

Chia động từ

Hiện tại
яразлуча́ю
тыразлуча́ешь
он / она / оноразлуча́ет
мыразлуча́ем
выразлуча́ете
ониразлуча́ют
Quá khứ
Giống đựcразлуча́л
Giống cáiразлуча́ла
Giống trungразлуча́ло
Số nhiềuразлуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítразлуча́й
Số nhiềuразлуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразлучающийразлуча́вший
Bị độngразлуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразлуча́яразлучав, разлучавши