разлучи́ться разлучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia xa, chia lìa, xa cách, ly biệt

Chia động từ

Tương lai
яразлучу́сь
тыразлучи́шься
он / она / оноразлучи́тся
мыразлучи́мся
выразлучи́тесь
ониразлуча́тся
Quá khứ
Giống đựcразлучи́лся
Giống cáiразлучи́лась
Giống trungразлучи́лось
Số nhiềuразлучи́лись
Mệnh lệnh
Số ítразлучи́сь
Số nhiềuразлучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разлучи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разлуча́сь, разлучи́вшись