разлуча́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ly biệt, biệt ly, phân ly nhau, phân kỳchia lìa, chia ly, xa cách, chia tay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разлуча́юсь |
| ты | разлуча́ешься |
| он / она / оно | разлуча́ется |
| мы | разлуча́емся |
| вы | разлуча́етесь |
| они | разлуча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разлуча́лся |
| Giống cái | разлуча́лась |
| Giống trung | разлуча́лось |
| Số nhiều | разлуча́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разлуча́йся |
| Số nhiều | разлуча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разлуча́ющийся | разлуча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разлуча́ясь | разлучавшись |