разлу́чник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tình địch, kẻ phá hoại tình cảm, người chia rẽ đôi lứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разлу́чник | разлу́чники |
| Sinh cách | разлу́чника | разлу́чников |
| Tặng cách | разлу́чнику | разлу́чникам |
| Đối cách | разлу́чника | разлу́чников |
| Công cụ cách | разлу́чником | разлу́чниками |
| Giới cách | разлу́чнике | разлу́чниках |