разлу́чница разлучница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người tình địch nữ, kẻ phá hoại tình cảm, người chia rẽ đôi lứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразлу́чницаразлу́чницы
Sinh cáchразлу́чницыразлу́чниц
Tặng cáchразлу́чницеразлу́чницам
Đối cáchразлу́чницуразлу́чниц
Công cụ cáchразлу́чницей, разлу́чницеюразлу́чницами
Giới cáchразлу́чницеразлу́чницах