разлучи́ть разлучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia lìa
  2. tách rời
  3. làm xa cách

Chia động từ

Tương lai
яразлучу́
тыразлучи́шь
он / она / оноразлучи́т
мыразлучи́м
выразлучи́те
ониразлуча́т
Quá khứ
Giống đựcразлучи́л
Giống cáiразлучи́ла
Giống trungразлучи́ло
Số nhiềuразлучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítразлучи́
Số nhiềuразлучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разлучи́вший
Bị động—разлучённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разлучи́в, разлучивши