разделя́емый разделяемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể phân chia, được chia sẻ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразделя́емыйразделя́емоеразделя́емаяразделя́емые
Sinh cáchразделя́емогоразделя́емогоразделя́емойразделя́емых
Tặng cáchразделя́емомуразделя́емомуразделя́емойразделя́емым
Đối cáchразделя́емого, разделя́емыйразделя́емоеразделя́емуюразделя́емых, разделя́емые
Công cụ cáchразделя́емымразделя́емымразделя́емой, разделя́емоюразделя́емыми
Giới cáchразделя́емомразделя́емомразделя́емойразделя́емых
Dạng ngắnразделяемразделяеморазделяемаразделяемы

разделя́ть разделять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chia rẽ, phân liệt, tách... ra, tách rời, phân chiaразобщать
  2. chia sẻ, chia xẻ, san xẻ, chiaиспытывать вместе
  3. Chia, phân, phân chia, chia... ra, phân... ra
  4. phân phối, phân bối, phân bổраспределять
  5. đồng ý, tán thành, tán đồngприсоединяться к чему-л.

Chia động từ

Hiện tại
яразделя́ю
тыразделя́ешь
он / она / оноразделя́ет
мыразделя́ем
выразделя́ете
ониразделя́ют
Quá khứ
Giống đựcразделя́л
Giống cáiразделя́ла
Giống trungразделя́ло
Số nhiềuразделя́ли
Mệnh lệnh
Số ítразделя́й
Số nhiềuразделя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразделя́ющийразделя́вший
Bị độngразделя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразделя́яразделяв, разделявши

Ví dụ

  • нас разделятьяет пропасть
    vực thẳm ngăn cách (chia rẽ, tách rời) chúng ta
  • разделятьяй и властвуй
    chia để trị
  • разделять чью-л. радость
    chia vui với ai, chia sẻ (chia xẻ, san sẻ) nỗi vui mừng của ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa