разделе́ние разделение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phân chia, chia ra, phân ra, chia, phân
  2. phân phốiраспределениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразделе́ниеразделе́ния
Sinh cáchразделе́нияразделе́ний
Tặng cáchразделе́ниюразделе́ниям
Đối cáchразделе́ниеразделе́ния
Công cụ cáchразделе́ниемразделе́ниями
Giới cáchразделе́нииразделе́ниях

Ví dụ

  • разделение труда
    [sự] phân công lao động
  • разделение власти
    [sự] phân quyền

Từ liên quan