про́тив против

khác

Nghĩa

  1. ngược, ngược chiềuнавстречу
  2. trái vớiнаперекор
  3. phản đốiвыражение несогласия
  4. chống lại, đối diện, trái với
  5. đối diệnнапротив
  6. chống lạiнаперекор

Từ liên quan