Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
напро́тив
напротив
khác
Nghĩa
đối diện, ngược lại
Từ liên quan
проти́вник
kẻ thù; kẻ thù
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
Bài nghe
Москва. Красная площадь