противоре́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mâu thuẫn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | противоре́чие | противоре́чия |
| Sinh cách | противоре́чия | противоре́чий |
| Tặng cách | противоре́чию | противоре́чиям |
| Đối cách | противоре́чие | противоре́чия |
| Công cụ cách | противоре́чием | противоре́чиями |
| Giới cách | противоре́чии | противоре́чиях |
Ví dụ
- дух противоречияtinh thần muốn nói (làm) ngược, tinh thần phản đối (phản kháng)
- противоречия капитализмаnhững [mối] mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản
- противоречие интересовmâu thuẫn quyền lợi
