противоре́чие противоречие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mâu thuẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпротиворе́чиепротиворе́чия
Sinh cáchпротиворе́чияпротиворе́чий
Tặng cáchпротиворе́чиюпротиворе́чиям
Đối cáchпротиворе́чиепротиворе́чия
Công cụ cáchпротиворе́чиемпротиворе́чиями
Giới cáchпротиворе́чиипротиворе́чиях

Ví dụ

  • дух противоречия
    tinh thần muốn nói (làm) ngược, tinh thần phản đối (phản kháng)
  • противоречия капитализма
    những [mối] mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản
  • противоречие интересов
    mâu thuẫn quyền lợi

Từ liên quan