противоде́йствие противодействие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chống lại
  2. sự phản đối
  3. phản tác dụngsựтех.
  4. Đối lập, đối phó, phản đối, phản kháng, để kháng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпротиводе́йствиепротиводе́йствия
Sinh cáchпротиводе́йствияпротиводе́йствий
Tặng cáchпротиводе́йствиюпротиводе́йствиям
Đối cáchпротиводе́йствиепротиводе́йствия
Công cụ cáchпротиводе́йствиемпротиводе́йствиями
Giới cáchпротиводе́йствиипротиводе́йствиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa