програ́мма программа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chương trình
  2. cương lĩnhпартии и т. п.
  3. dàn bàiкраткое содержание
  4. kế hoạchплан

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрогра́ммапрогра́ммы
Sinh cáchпрогра́ммыпрогра́мм
Tặng cáchпрогра́ммепрогра́ммам
Đối cáchпрогра́ммупрогра́ммы
Công cụ cáchпрогра́ммой, програ́ммоюпрогра́ммами
Giới cáchпрогра́ммепрогра́ммах

Ví dụ

  • программа по матиматике
    chương trình toán học
  • программа действий
    chưong trình hành động
  • программа радиопередач на сегодня
    chương trình phát thanh trong ngày hôm nay

Từ liên quan