програ́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chương trình
- cương lĩnhпартии и т. п.
- dàn bàiкраткое содержание
- kế hoạchплан
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | програ́мма | програ́ммы |
| Sinh cách | програ́ммы | програ́мм |
| Tặng cách | програ́мме | програ́ммам |
| Đối cách | програ́мму | програ́ммы |
| Công cụ cách | програ́ммой, програ́ммою | програ́ммами |
| Giới cách | програ́мме | програ́ммах |
Ví dụ
- программа по матиматикеchương trình toán học
- программа действийchưong trình hành động
- программа радиопередач на сегодняchương trình phát thanh trong ngày hôm nay



