прерва́ть прервать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngắt lời
  2. cắt đứt
  3. cắt ngang
  4. ngắt
  5. ngắt, cắt ngang, cắt đứt

Chia động từ

Tương lai
япрерву́
тыпрервёшь
он / она / онопрервёт
мыпрервём
выпрервёте
онипрерву́т
Quá khứ
Giống đựcпрерва́л
Giống cáiпрерва́ла
Giống trungпрерва́ло
Số nhiềuпрерва́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрерви́
Số nhiềuпрерви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прерва́вший
Bị động—пре́рванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прерва́в, прервавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa