фунда́мент
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nền móng, cơ sở, móng, nền
- Nền tảng, nền móng, cơ sở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фунда́мент | фунда́менты |
| Sinh cách | фунда́мента | фунда́ментов |
| Tặng cách | фунда́менту | фунда́ментам |
| Đối cách | фунда́мент | фунда́менты |
| Công cụ cách | фунда́ментом | фунда́ментами |
| Giới cách | фунда́менте | фунда́ментах |