фунда́мент фундамент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nền móng, cơ sở, móng, nền
  2. Nền tảng, nền móng, cơ sở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфунда́ментфунда́менты
Sinh cáchфунда́ментафунда́ментов
Tặng cáchфунда́ментуфунда́ментам
Đối cáchфунда́ментфунда́менты
Công cụ cáchфунда́ментомфунда́ментами
Giới cáchфунда́ментефунда́ментах