по́чвенник почвенник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà văn chủ nghĩa đất nước, người theo trường phái truyền thốngwriter
  2. người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́чвенникпо́чвенники
Sinh cáchпо́чвенникапо́чвенников
Tặng cáchпо́чвенникупо́чвенникам
Đối cáchпо́чвенникапо́чвенников
Công cụ cáchпо́чвенникомпо́чвенниками
Giới cáchпо́чвенникепо́чвенниках