по́чвенник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà văn chủ nghĩa đất nước, người theo trường phái truyền thốngwriter
- người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́чвенник | по́чвенники |
| Sinh cách | по́чвенника | по́чвенников |
| Tặng cách | по́чвеннику | по́чвенникам |
| Đối cách | по́чвенника | по́чвенников |
| Công cụ cách | по́чвенником | по́чвенниками |
| Giới cách | по́чвеннике | по́чвенниках |