почвове́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà thổ nhưỡng học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | почвове́д | почвове́ды |
| Sinh cách | почвове́да | почвове́дов |
| Tặng cách | почвове́ду | почвове́дам |
| Đối cách | почвове́да | почвове́дов |
| Công cụ cách | почвове́дом | почвове́дами |
| Giới cách | почвове́де | почвове́дах |