почвове́д почвовед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà thổ nhưỡng học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочвове́дпочвове́ды
Sinh cáchпочвове́дапочвове́дов
Tặng cáchпочвове́дупочвове́дам
Đối cáchпочвове́дапочвове́дов
Công cụ cáchпочвове́домпочвове́дами
Giới cáchпочвове́депочвове́дах