грунт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sơn nền, sơn lótlớp, nước
- đáy, đất đáyдно
- đất, tầng đất, đất cái, chất đấtпочва
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́нт | гру́нты |
| Sinh cách | гру́нта | гру́нтов |
| Tặng cách | гру́нту | гру́нтам |
| Đối cách | гру́нт | гру́нты |
| Công cụ cách | гру́нтом | гру́нтами |
| Giới cách | гру́нте | гру́нтах |
Ví dụ
- песчаный грунт[tầng] đất cát