грунт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sơn nền, sơn lótlớp, nước
  2. đáy, đất đáyдно
  3. đất, tầng đất, đất cái, chất đấtпочва

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгру́нтгру́нты
Sinh cáchгру́нтагру́нтов
Tặng cáchгру́нтугру́нтам
Đối cáchгру́нтгру́нты
Công cụ cáchгру́нтомгру́нтами
Giới cáchгру́нтегру́нтах

Ví dụ

  • песчаный грунт
    [tầng] đất cát

Từ liên quan