почвове́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khoa học đất
- Thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | почвове́дение | почвове́дения |
| Sinh cách | почвове́дения | почвове́дений |
| Tặng cách | почвове́дению | почвове́дениям |
| Đối cách | почвове́дение | почвове́дения |
| Công cụ cách | почвове́дением | почвове́дениями |
| Giới cách | почвове́дении | почвове́дениях |