почвове́дение почвоведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khoa học đất
  2. Thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочвове́дениепочвове́дения
Sinh cáchпочвове́денияпочвове́дений
Tặng cáchпочвове́дениюпочвове́дениям
Đối cáchпочвове́дениепочвове́дения
Công cụ cáchпочвове́дениемпочвове́дениями
Giới cáchпочвове́дениипочвове́дениях