посо́л посол

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sứ giảпосланец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосо́лпослы́
Sinh cáchпосла́посло́в
Tặng cáchпослу́посла́м
Đối cáchпосла́посло́в
Công cụ cáchпосло́мпосла́ми
Giới cáchпосле́посла́х

Từ liên quan