посоли́ть посолить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ướp muối, muối chua, muối

Chia động từ

Tương lai
япосолю́
тыпосо́лишь
он / она / онопосо́лит
мыпосо́лим
выпосо́лите
онипосо́лят
Quá khứ
Giống đựcпосоли́л
Giống cáiпосоли́ла
Giống trungпосоли́ло
Số nhiềuпосоли́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосоли́
Số nhiềuпосоли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посоли́вший
Bị động—посо́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посоли́в, посоливши