потdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩamồ hôiжидкость, выделяемая потовыми железамиMồ hôi, bồ hôiBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchпотпоты́Sinh cáchпо́та, по́тупото́вTặng cáchпо́тупота́мĐối cáchпотпоты́Công cụ cáchпо́томпота́миGiới cáchпо́тепота́хTừ liên quanпо́тныйĐẫm mồ hôi, đẫm bồ hôi, nhễ nhại mồ hôi, mướt mồ hôiпотни́кnỉ lót yên ngựa, vải thấm mồ hôi