поро́ть пороть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhảmin expressions
  2. tháo đường maya garment
  3. đánh đòn, quất roi

Chia động từ

Hiện tại
япорю́
тыпо́решь
он / она / онопо́рет
мыпо́рем
выпо́рете
онипо́рют
Quá khứ
Giống đựcпоро́л
Giống cáiпоро́ла
Giống trungпоро́ло
Số nhiềuпоро́ли
Mệnh lệnh
Số ítпори́
Số nhiềuпори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́рющийпоро́вший
Bị động—по́ротый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоря́поров, поровши

Từ liên quan