поро́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể распоро́тьrạch toạc; tháo đường mayвы́поротьtháo đường may; đánh đònнапоро́тьnói nhảm, nói bừa; rạch, tháo, cắt, may hỏngспоро́тьtháo đường may
Nghĩa
- nói nhảmin expressions
- tháo đường maya garment
- đánh đòn, quất roi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порю́ |
| ты | по́решь |
| он / она / оно | по́рет |
| мы | по́рем |
| вы | по́рете |
| они | по́рют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поро́л |
| Giống cái | поро́ла |
| Giống trung | поро́ло |
| Số nhiều | поро́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пори́ |
| Số nhiều | пори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | по́рющий | поро́вший |
| Bị động | — | по́ротый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поря́ | поров, поровши |