вы́пороть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tháo đường maya garment
- đánh đòn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́порю |
| ты | вы́порешь |
| он / она / оно | вы́порет |
| мы | вы́порем |
| вы | вы́порете |
| они | вы́порют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́порол |
| Giống cái | вы́порола |
| Giống trung | вы́пороло |
| Số nhiều | вы́пороли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́пори |
| Số nhiều | вы́порите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́поровший |
| Bị động | — | вы́поротый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́поров, выпоровши |