поро́ться пороться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rách, bung chỉ, tuột chỉ
  2. (lóng) ăn nằm vớilóngA sexual conquest.

Chia động từ

Hiện tại
япорю́сь
тыпо́решься
он / она / онопо́рется
мыпо́ремся
выпо́ретесь
онипо́рются
Quá khứ
Giống đựcпоро́лся
Giống cáiпоро́лась
Giống trungпоро́лось
Số nhiềuпоро́лись
Mệnh lệnh
Số ítпори́сь
Số nhiềuпори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́рющийсяпоро́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоря́сьпоровшись