поро́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rách, bung chỉ, tuột chỉ
- (lóng) ăn nằm vớilóngA sexual conquest.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порю́сь |
| ты | по́решься |
| он / она / оно | по́рется |
| мы | по́ремся |
| вы | по́ретесь |
| они | по́рются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поро́лся |
| Giống cái | поро́лась |
| Giống trung | поро́лось |
| Số nhiều | поро́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пори́сь |
| Số nhiều | пори́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | по́рющийся | поро́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поря́сь | поровшись |