споро́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tháo đường may
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | спорю́ |
| ты | спо́решь |
| он / она / оно | спо́рет |
| мы | спо́рем |
| вы | спо́рете |
| они | спо́рют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | споро́л |
| Giống cái | споро́ла |
| Giống trung | споро́ло |
| Số nhiều | споро́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спори́ |
| Số nhiều | спори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | споро́вший |
| Bị động | — | спо́ротый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | спо́ров, споровши |