поня́ть понять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu
  2. nhận ra
  3. hiểu được
  4. hiểu ý
  5. nắm được, hiểu
  6. hiểu ra
  7. vỡ lẽ
  8. nắm bắt
  9. hiểu, lĩnh hội, nhận ra

Chia động từ

Tương lai
япойму́
тыпоймёшь
он / она / онопоймёт
мыпоймём
выпоймёте
онипойму́т
Quá khứ
Giống đựcпо́нял
Giống cáiпоняла́
Giống trungпо́няло
Số nhiềuпо́няли
Mệnh lệnh
Số ítпойми́
Số nhiềuпойми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поня́вший
Bị động—по́нятый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поня́в, понявши

Từ liên quan