непонима́ние непонимание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự hiểu lầm
  2. sự không hiểu nhau
  3. Không hiểu, không hiểu nổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепонима́ниенепонима́ния
Sinh cáchнепонима́ниянепонима́ний
Tặng cáchнепонима́ниюнепонима́ниям
Đối cáchнепонима́ниенепонима́ния
Công cụ cáchнепонима́ниемнепонима́ниями
Giới cáchнепонима́ниинепонима́ниях

Ví dụ

  • взаимное непонимание
    sự không hiểu [lẫn] nhau

Từ liên quan