поле́зный полезный

tính từ

Nghĩa

  1. Bổ ích, có ích, hữu ích, có lợi, hữu dụng, ích lợi
  2. Có ích, có hiệu lực, hữu hiệu, hữu dụng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполе́зныйполе́зноеполе́знаяполе́зные
Sinh cáchполе́зногополе́зногополе́знойполе́зных
Tặng cáchполе́зномуполе́зномуполе́знойполе́зным
Đối cáchполе́зный, поле́зногополе́зноеполе́знуюполе́зные, поле́зных
Công cụ cáchполе́знымполе́знымполе́зной, (поле́зною)поле́зными
Giới cáchполе́зномполе́зномполе́знойполе́зных
Dạng ngắnполе́зенполе́знополе́знаполе́зны
So sánh hơn поле́знее
So sánh nhất поле́знейший

Ví dụ

  • полезная пища
    thức ăn bổ
  • сочетать полезное с приятным
    kết hợp điều bổ ích với điều thú vị
  • полезная площадь
    diện tích có ích (hữu dụng)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh