поле́зность полезность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính hữu ích
  2. ích lợi, công dụng
  3. độ thỏa dụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполе́зность—
Sinh cáchполе́зности—
Tặng cáchполе́зности—
Đối cáchполе́зность—
Công cụ cáchполе́зностью—
Giới cáchполе́зности—

Từ liên quan