поле́зность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính hữu ích
- ích lợi, công dụng
- độ thỏa dụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поле́зность | — |
| Sinh cách | поле́зности | — |
| Tặng cách | поле́зности | — |
| Đối cách | поле́зность | — |
| Công cụ cách | поле́зностью | — |
| Giới cách | поле́зности | — |