ну́жный нужный

tính từ

Nghĩa

  1. Cần thiết, cần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchну́жныйну́жноену́жнаяну́жные
Sinh cáchну́жногону́жногону́жнойну́жных
Tặng cáchну́жномуну́жномуну́жнойну́жным
Đối cáchну́жный, ну́жногону́жноену́жнуюну́жные, ну́жных
Công cụ cáchну́жнымну́жнымну́жной, (ну́жною)ну́жными
Giới cáchну́жномну́жномну́жнойну́жных
Dạng ngắnну́женну́жнонужна́нужны́
So sánh hơn нужнее

Ví dụ

  • нужная книга
    [quyển] sách cần thiết
  • как раз то, что нужныйо
    đúng là cái đang cần
  • всё, что нужныйо
    tất cả những thứ cần thiết

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh