покори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chinh phụcнасильственно установить свою власть, завоевать
- chinh phục tình cảmromance
- khuất phụcнасильственно установить свою власть, завоевать
- thu phục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | покорю́ |
| ты | покори́шь |
| он / она / оно | покори́т |
| мы | покори́м |
| вы | покори́те |
| они | покоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | покори́л |
| Giống cái | покори́ла |
| Giống trung | покори́ло |
| Số nhiều | покори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покори́ |
| Số nhiều | покори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | покори́вший |
| Bị động | — | покорённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | покори́в, покоривши, покоря́ |