очарова́ть очаровать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quyến rũ
  2. mê hoặc
  3. cuốn hút

Chia động từ

Tương lai
яочару́ю
тыочару́ешь
он / она / оноочару́ет
мыочару́ем
выочару́ете
ониочару́ют
Quá khứ
Giống đựcочарова́л
Giống cáiочарова́ла
Giống trungочарова́ло
Số nhiềuочарова́ли
Mệnh lệnh
Số ítочару́й
Số nhiềuочару́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—очарова́вший
Bị động—очаро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—очарова́в, очаровавши

Từ liên quan