покоре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chinh phụcтж. перен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | покоре́ние | покоре́ния |
| Sinh cách | покоре́ния | покоре́ний |
| Tặng cách | покоре́нию | покоре́ниям |
| Đối cách | покоре́ние | покоре́ния |
| Công cụ cách | покоре́нием | покоре́ниями |
| Giới cách | покоре́нии | покоре́ниях |
Ví dụ
- покорение космоса[sự, công cuộc] chinh phục vũ trụ