подчини́ть подчинить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khuất phục, chinh phục

Chia động từ

Tương lai
яподчиню́
тыподчини́шь
он / она / оноподчини́т
мыподчини́м
выподчини́те
ониподчиня́т
Quá khứ
Giống đựcподчини́л
Giống cáiподчини́ла
Giống trungподчини́ло
Số nhiềuподчини́ли
Mệnh lệnh
Số ítподчини́
Số nhiềuподчини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подчини́вший
Bị động—подчинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подчини́в, подчинивши, подчиня́

Từ liên quan