непокорённый

tính từ

Nghĩa

  1. Bất khuất, không khuất phục được, không chinh phục được, gang thép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепокорённыйнепокорённоенепокорённаянепокорённые
Sinh cáchнепокорённогонепокорённогонепокорённойнепокорённых
Tặng cáchнепокорённомунепокорённомунепокорённойнепокорённым
Đối cáchнепокорённыйнепокорённоенепокорённуюнепокорённые
Công cụ cáchнепокорённымнепокорённымнепокорённойнепокорёнными
Giới cáchнепокорённомнепокорённомнепокорённойнепокорённых

Từ liên quan